瘡瘍
sang dương
Hán Việt: sang dương · Pinyin: chuāng yáng
Tổng quan
vết loét; loét da
皮膚生瘡而潰爛。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mụn nhọt
- Google Alex v6 vết loét da
- Tần suất từ vết loét; loét da
- Biên soạn 瘡瘍 huāngyáng n. skin disease
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皮膚生瘡而潰爛。
Eng
- Cihui sore; skin ulcer
- Tần suất từ 瘡瘍 huāngyáng n. skin disease