瘡瘍
sang dương
Hán Việt: sang dương · Pinyin: chuāng yáng
Tổng quan
vết loét | loét da
Nghĩa
Việt
- Cihui vết loét | loét da
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 皮膚生瘡而潰爛。
Eng
- CC-CEDICT sore; skin ulcer
- Cihui sore; skin ulcer
Hán Việt: sang dương · Pinyin: chuāng yáng
vết loét | loét da