瘡癆

sang lao

Hán Việt: sang lao

Tổng quan

Cấu tạo: (sang) + (lao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 潰爛已久,難已痊癒的瘡傷。

Eng

  • Cihui 瘡癆 huāngláo n. chronic ulcer