瘢兒 ban nhi Hán Việt: ban nhi Tổng quan Cấu tạo: 瘢 (ban) + 兒 (nhi)Hán Việtban nhiCấu tạo瘢 + 兒 · ban + nhi nghĩa thành phần: ban + nhi Nghĩa EngCihui 瘢兒 bānr n. scar