瘢楞

bān léngban lăng

Hán Việt: ban lăng · Pinyin: bān léng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.像疮疤那样凸起。

Cấu tạo: 瘢 (ban) + 楞 (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.像疮疤那样凸起。

Từ liên quan

Gần nghĩa

楞严 · 楞伽 · 楞住 · 楞層 · 楞楞 · 楞迦 · 瘢痕 · 楞伽山