瘢楞

bān léng ban lăng

Hán Việt: ban lăng · Pinyin: bān léng

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (lăng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像疮疤那样凸起。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像疮疤那样凸起。