瘢点

ban điểm

Hán Việt: ban điểm

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

皮膚上因疾病或生理失調而生的黑點。

Cấu tạo: 瘢 (ban) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 瘢點 bāndiǎn n. 1. black spot on the skin 2. scar

Eng

  • Cihui 瘢點 bāndiǎn n. 1. black spot on the skin 2. scar

Từ liên quan

Gần nghĩa

点乘 · 点交 · 点亮 · 点儿 · 点兵 · 点军 · 点出 · 点击