瘢疵 bān cī · ban tì Hán Việt: ban tì · Pinyin: bān cī Tổng quan Cấu tạo: 瘢 (ban) + 疵 (tì)Pinyinbān cīHán Việtban tìCấu tạo瘢 + 疵 · ban + tì nghĩa thành phần: ban + tì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻过失;缺点。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻过失;缺点。