瘢耆

bān qí ban kì

Hán Việt: ban kì · Pinyin: bān qí

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (kì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指马脊疮疤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指马脊疮疤。