瘢跡

bān jì ban tích

Hán Việt: ban tích · Pinyin: bān jì

Tổng quan

Cấu tạo: (ban) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"瘢迹"; 褊;痕迹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瘢迹"。 2.褊;痕迹。