瘢點 ban điểm Hán Việt: ban điểm Tổng quan Cấu tạo: 瘢 (ban) + 點 (điểm)Hán Việtban điểmCấu tạo瘢 + 點 · ban + điểm nghĩa thành phần: ban + điểm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 皮膚上因疾病或生理失調而生的黑點。EngCihui 瘢點 bāndiǎn n. 1. black spot on the skin 2. scar