瘤子

liú zilựu tử

Hán Việt: lựu tử · Pinyin: liú zi

Tổng quan

nhọt; u nhọt

新华 · Tân Hoa Đại lục

肿瘤。

Cấu tạo: 瘤 (lựu) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khối u
  • Tần suất từ khối u; nhọt; u nhọt; u nhọt
  • Biên soạn 瘤子 iúzi* n. <topo.> tumor

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肿瘤。

Eng

  • Cihui tumor
  • Tần suất từ 瘤子 iúzi* n. <topo.> tumor

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿