瘤结 liú jié·lựu kết Hán Việt: lựu kết · Pinyin: liú jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.机体内长出的一种肿块。 Cấu tạo: 瘤 (lựu) + 結 (kết)Pinyinliú jiéHán Việtlựu kếtCấu tạo瘤 + 結 · lựu + kết nghĩa thành phần: lựu + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.机体内长出的一种肿块。 Từ liên quan Gần nghĩa瘤子 · 瘤牛 · 瘤胃 · 瘤鸭 · 結交 · 結伴 · 結使 · 結冑