瘤結 liú jié · lựu kết Hán Việt: lựu kết · Pinyin: liú jié Tổng quan Cấu tạo: 瘤 (lựu) + 結 (kết)Pinyinliú jiéHán Việtlựu kếtCấu tạo瘤 + 結 · lựu + kết nghĩa thành phần: lựu + kết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 机体内长出的一种肿块。Tân Hoa Tự Điển 1.机体内长出的一种肿块。