瘤贅 liú zhuì · lựu chuế Hán Việt: lựu chuế · Pinyin: liú zhuì Tổng quan Cấu tạo: 瘤 (lựu) + 贅 (chuế)Pinyinliú zhuìHán Việtlựu chuếCấu tạo瘤 + 贅 · lựu + chuế nghĩa thành phần: lựu + chuế