瘤贅 liú zhuì · lựu chuế Hán Việt: lựu chuế · Pinyin: liú zhuì Tổng quan Cấu tạo: 瘤 (lựu) + 贅 (chuế)Pinyinliú zhuìHán Việtlựu chuếCấu tạo瘤 + 贅 · lựu + chuế nghĩa thành phần: lựu + chuế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 体表或筋骨间增生的肉疙瘩; 比喻多馀无用的事物。Tân Hoa Tự Điển 1.体表或筋骨间增生的肉疙瘩。 2.比喻多馀无用的事物。