瘤魁

liú kuí lựu khôi

Hán Việt: lựu khôi · Pinyin: liú kuí

Tổng quan

Cấu tạo: (lựu) + (khôi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 模拟其形的以榓槐瘤制的酒樽。或有铜铸制品。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.模拟其形的以榓槐瘤制的酒樽。或有铜铸制品。