瘥昏 chài hūn · ta hôn Hán Việt: ta hôn · Pinyin: chài hūn Tổng quan Cấu tạo: 瘥 (ta) + 昏 (hôn)Pinyinchài hūnHán Việtta hônCấu tạo瘥 + 昏 · ta + hôn nghĩa thành phần: ta + hôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏忽﹑迷乱之病。借指政治黑暗﹐时世混乱。Tân Hoa Tự Điển 1.昏忽﹑迷乱之病。借指政治黑暗﹐时世混乱。