瘥札 chài zhá·ta trát Hán Việt: ta trát · Pinyin: chài zhá Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.疫病。 Cấu tạo: 瘥 (ta) + 札 (trát)Pinyinchài zháHán Việtta trátCấu tạo瘥 + 札 · ta + trát nghĩa thành phần: ta + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.疫病。 Từ liên quan Gần nghĩa札幌 · 札記 · 札记 · 札达 · 札达县 · 瘥1. · 瘥2. · 札格拉布