瘦人

shòu rénsấu nhân

Hán Việt: sấu nhân · Pinyin: shòu rén

Tổng quan

lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lát trần nhà...), gầy như cái que (người), lát bằng lati

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.不肥胖的人。 2.指使人瘦。

Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người gầy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.不肥胖的人。 2.指使人瘦。

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人