瘦人

shòu rén sấu nhân

Hán Việt: sấu nhân · Pinyin: shòu rén

Tổng quan

lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lát trần nhà...), gầy như cái que (người), lát bằng lati

Cấu tạo: (sấu) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lati, mèn, thanh gỗ mỏng (để lát trần nhà...), gầy như cái que (người), lát bằng lati

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不肥胖的人; 指使人瘦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不肥胖的人。 2.指使人瘦。