瘦伶伶 shòu líng líng · sấu linh linh Hán Việt: sấu linh linh · Pinyin: shòu líng líng Tổng quan Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 伶 (linh) + 伶 (linh)Pinyinshòu líng língHán Việtsấu linh linhCấu tạo瘦 + 伶 + 伶 · sấu + linh + linh nghĩa thành phần: sấu + linh + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容瘦的样子。Tân Hoa Tự Điển 1.形容瘦的样子。