瘦伶伶

shòu líng líng sấu linh linh

Hán Việt: sấu linh linh · Pinyin: shòu líng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (sấu) + (linh) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容瘦的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容瘦的样子。