瘦刮刮 shòu guā guā · sấu quát quát Hán Việt: sấu quát quát · Pinyin: shòu guā guā Tổng quan Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 刮 (quát) + 刮 (quát)Pinyinshòu guā guāHán Việtsấu quát quátCấu tạo瘦 + 刮 + 刮 · sấu + quát + quát nghĩa thành phần: sấu + quát + quát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瘦括括"; 瘦削貌。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瘦括括"。 2.瘦削貌。