瘦勁 shòu jìn · sấu kính Hán Việt: sấu kính · Pinyin: shòu jìn Tổng quan Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 勁 (kính)Pinyinshòu jìnHán Việtsấu kínhCấu tạo瘦 + 勁 · sấu + kính nghĩa thành phần: sấu + kính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 瘦硬有力。多指书法; 体瘦而强健。Tân Hoa Tự Điển 1.瘦硬有力。多指书法。 2.体瘦而强健。