瘦勁 shòu jìn · sấu kính Hán Việt: sấu kính · Pinyin: shòu jìn Tổng quan Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 勁 (kính)Pinyinshòu jìnHán Việtsấu kínhCấu tạo瘦 + 勁 · sấu + kính nghĩa thành phần: sấu + kính