瘦客 shòu kè · sấu khách Hán Việt: sấu khách · Pinyin: shòu kè Tổng quan Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 客 (khách)Pinyinshòu kèHán Việtsấu kháchCấu tạo瘦 + 客 · sấu + khách nghĩa thành phần: sấu + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清瘦衰弱之人。Tân Hoa Tự Điển 1.清瘦衰弱之人。