瘦巴巴

shòu bā bā sấu ba ba

Hán Việt: sấu ba ba · Pinyin: shòu bā bā

Tổng quan

gầy gò | ốm yếu | hốc hác

Cấu tạo: (sấu) + (ba) + (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gầy gò | ốm yếu | hốc hác

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 很瘦的樣子。如:「別看他瘦巴巴的樣子,身體可好得很。」也作「瘦巴」。

Eng

  • CC-CEDICT thin|scrawny|emaciated
  • Cihui thin; scrawny; emaciated