瘦條 sấu điều Hán Việt: sấu điều Tổng quan Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 條 (điều)Hán Việtsấu điềuCấu tạo瘦 + 條 · sấu + điều nghĩa thành phần: sấu + điều Nghĩa EngCihui 瘦條 hòutiáo s.v. <coll.> thin and long/tall