瘦猴

sấu hầu

Hán Việt: sấu hầu

Tổng quan

khỉ ốm

Cấu tạo: (sấu) + (hầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khỉ ốm

Eng

  • Cihui 瘦猴 hòuhóu n. <slang.> (thin as a) beanpole