瘦瘦地 sấu sấu địa Hán Việt: sấu sấu địa Tổng quan thanh đạm, gầy gò Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 瘦 (sấu) + 地 (địa)Hán Việtsấu sấu địaCấu tạo瘦 + 瘦 + 地 · sấu + sấu + địa nghĩa thành phần: sấu + sấu + địa Nghĩa ViệtCihui thanh đạm, gầy gò