瘦癯 shòu qú · sấu cù Hán Việt: sấu cù · Pinyin: shòu qú Tổng quan Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 癯 (cù)Pinyinshòu qúHán Việtsấu cùCấu tạo瘦 + 癯 · sấu + cù nghĩa thành phần: sấu + cù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"瘦舑"; 干缩; 清瘦;瘦。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瘦舑"。 2.干缩。 3.清瘦;瘦。