瘦硬

shòu yìng sấu ngạnh

Hán Việt: sấu ngạnh · Pinyin: shòu yìng

Tổng quan

Cấu tạo: (sấu) + (ngạnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 字體細而健勁。唐.杜甫〈李潮八分小篆歌〉:「苦縣光和尚骨立,書貴瘦硬方通神。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓字体瘦细而劲健; 细瘦而坚硬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓字体瘦细而劲健。 2.细瘦而坚硬。

Eng

  • Cihui 瘦硬 hòuyìng attr. fine and forceful (of handwriting)