瘦棱棱 sấu lăng lăng Hán Việt: sấu lăng lăng Tổng quan Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 棱 (lăng) + 棱 (lăng)Hán Việtsấu lăng lăngCấu tạo瘦 + 棱 + 棱 · sấu + lăng + lăng nghĩa thành phần: sấu + lăng + lăng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 瘦得只剩皮包骨的樣子。宋.歐陽修〈燕歸梁.屏裡金爐帳外燈〉詞:「而今前事總無憑,空贏得、瘦稜稜。」宋.程垓〈生查子.長記別郎時〉詞:「無心換夕香,有分憐朝鏡。不怕瘦稜稜,只怕梅開盡。」