瘦筋筋 shòu jīn jīn · sấu cân cân Hán Việt: sấu cân cân · Pinyin: shòu jīn jīn Tổng quan Cấu tạo: 瘦 (sấu) + 筋 (cân) + 筋 (cân)Pinyinshòu jīn jīnHán Việtsấu cân cânCấu tạo瘦 + 筋 + 筋 · sấu + cân + cân nghĩa thành phần: sấu + cân + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"瘦精精"。