瘦精精
sấu tinh tinh
Hán Việt: sấu tinh tinh · Pinyin: shòu jīng jīng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"瘦筋筋"; 形容肢体消瘦。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"瘦筋筋"。 2.形容肢体消瘦。
Hán Việt: sấu tinh tinh · Pinyin: shòu jīng jīng