瘦馬

shòu mǎ sấu mã

Hán Việt: sấu mã · Pinyin: shòu mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (sấu) + (mã)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘦弱的马; 买来养育以待再贩卖的童女;雏妓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘦弱的马。 2.买来养育以待再贩卖的童女;雏妓。

Eng

  • Cihui 瘦馬 hòumǎ n. lean horse M:¹pǐ