瘦黑

shòu hēi sấu hắc

Hán Việt: sấu hắc · Pinyin: shòu hēi

Tổng quan

Cấu tạo: (sấu) + (hắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肌体消瘦﹐容颜黝黑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肌体消瘦﹐容颜黝黑。