瘦龍

shòu lóng sấu long

Hán Việt: sấu long · Pinyin: shòu lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (sấu) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 瘦弱的龙; 指墨上刻的龙纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘦弱的龙。 2.指墨上刻的龙纹。