瘧媒蚊

ngược môi văn

Hán Việt: ngược môi văn

Tổng quan

Muỗi truyền bệnh sốt rét

新华 · Tân Hoa Đại lục

瘧蚊的別名。參見「瘧蚊」條。

Cấu tạo: 疟 (ngược) + 媒 (môi) + 蚊 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 muỗi sốt rét

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 瘧蚊的別名。參見「瘧蚊」條。