疟媒蚊 ngược môi văn Hán Việt: ngược môi văn Tổng quan Muỗi truyền bệnh sốt rét Cấu tạo: 疟 (ngược) + 媒 (môi) + 蚊 (văn)Hán Việtngược môi vănCấu tạo疟 + 媒 + 蚊 · ngược + môi + văn nghĩa thành phần: ngược + môi + văn Nghĩa ViệtCihui Muỗi truyền bệnh sốt rétTaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 瘧蚊的別名。參見「瘧蚊」條。