瘧母 nüè mǔ·ngược mẫu Hán Việt: ngược mẫu · Pinyin: nüè mǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.疟疾久不愈﹐气血亏损﹐瘀血结于胁下而成痞块﹐称"疟母"。 Cấu tạo: 瘧 (ngược) + 母 (mẫu)Pinyinnüè mǔHán Việtngược mẫuTừ loạidanhCấu tạo瘧 + 母 · ngược + mẫu nghĩa thành phần: ngược + mẫu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hòn báng Từ liên quan Gần nghĩa母上 · 母喪 · 母主 · 母乳 · 母親 · 母體 · 母儀 · 母黨