瘧疾學 ngược tật học Hán Việt: ngược tật học Tổng quan Cấu tạo: 瘧 (ngược) + 疾 (tật) + 學 (học)Hán Việtngược tật họcCấu tạo瘧 + 疾 + 學 · ngược + tật + học nghĩa thành phần: ngược + tật + học