瘧鬼

nüè guǐngược quỷ

Hán Việt: ngược quỷ · Pinyin: nüè guǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.旧时迷信﹐谓疟疾为鬼作祟﹐称"疟鬼"。

Cấu tạo: 瘧 (ngược) + 鬼 (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (異類)梵名阿婆魔羅。譯曰無花鬘或曰顛狂。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

瘧子 · 瘧疾 · 瘧蚊 · 瘧母 · 鬼佬 · 鬼使 · 鬼信 · 鬼兵