瘧鬼

nüè guǐ ngược quỷ

Hán Việt: ngược quỷ · Pinyin: nüè guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (ngược) + (quỷ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngược quỷ (異類)梵名阿婆魔羅。譯曰無花鬘或曰顛狂。☸