瘩背

dā bèi đáp bối

Hán Việt: đáp bối · Pinyin: dā bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đáp) + (bối)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指生在背部的痈。

Eng

  • Cihui 瘩背 ábèi n. <Ch. med.> a warty back