瘪嘴 biết chủy Hán Việt: biết chủy Tổng quan Cấu tạo: 瘪 (biết) + 嘴 (chủy)Hán Việtbiết chủyCấu tạo瘪 + 嘴 · biết + chủy nghĩa thành phần: biết + chủy