癟子 biết tử Hán Việt: biết tử Tổng quan Cấu tạo: 癟 (biết) + 子 (tử)Hán Việtbiết tửCấu tạo癟 + 子 · biết + tử nghĩa thành phần: biết + tử Nghĩa EngCihui 癟子 iězi n. <coll.> 1. loafer; idler; lowlife 2. grain not fully grown 3. maltreatment; bullying