癱倒

tān dào than đảo

Hán Việt: than đảo · Pinyin: tān dào

Tổng quan

tê liệt ngã xuống

Cấu tạo: (than) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tê liệt ngã xuống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倒下难以动弹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.倒下难以动弹。