瘫倒
than đảo
Hán Việt: than đảo · Pinyin: tān dào
Tổng quan
tê liệt ngã xuống
1.倒下难以动弹。
指倒下後身體難以動彈。如:「他因急性腦中風發作,突然癱倒在地。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 liệt ngã
- VietPhrases tê liệt ngã xuống
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.倒下难以动弹。
Hán Việt: than đảo · Pinyin: tān dào
tê liệt ngã xuống
1.倒下难以动弹。
指倒下後身體難以動彈。如:「他因急性腦中風發作,突然癱倒在地。」