瘫和 than hòa Hán Việt: than hòa Tổng quan Cấu tạo: 癱 (than) + 和 (hòa)Hán Việtthan hòaTừ loạiđộngCấu tạo癱 + 和 · than + hòa nghĩa thành phần: than + hòa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 liệt nửa thânBiên soạn v. <coll.> be paralyzed from the waist downEngCihui 癱和 ānhuo v. <coll.> be paralyzed from the waist down Từ liên quan Gần nghĩa和乐 · 和亲 · 和休 · 和会 · 和僧 · 和光 · 和南 · 和县