癱和 than hòa Hán Việt: than hòa Tổng quan Cấu tạo: 癱 (than) + 和 (hòa)Hán Việtthan hòaCấu tạo癱 + 和 · than + hòa nghĩa thành phần: than + hòa Nghĩa EngCihui 癱和 ānhuo v. <coll.> be paralyzed from the waist down