癱坐 tān zuò · than tọa Hán Việt: than tọa · Pinyin: tān zuò Tổng quan Cấu tạo: 癱 (than) + 坐 (tọa)Pinyintān zuòHán Việtthan tọaCấu tạo癱 + 坐 · than + tọa nghĩa thành phần: than + tọa Nghĩa EngCihui 癱坐 ānzuò v. drop/fall limply