癱巴 than ba Hán Việt: than ba Tổng quan Cấu tạo: 癱 (than) + 巴 (ba)Hán Việtthan baCấu tạo癱 + 巴 · than + ba nghĩa thành phần: than + ba Nghĩa EngCihui 癱巴 ānba v. <topo.> crumble; collapse; fall into ruins