瘫巴

than ba

Hán Việt: than ba

Tổng quan

Cấu tạo: 癱 (than) + 巴 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sụp đổ
  • Biên soạn v. <topo.> crumble; collapse; fall into ruins

Eng

  • Cihui 癱巴 ānba v. <topo.> crumble; collapse; fall into ruins

Từ liên quan

Gần nghĩa

巴东 · 巴中 · 巴乌 · 巴仙 · 巴以 · 巴先 · 巴利 · 巴刹