癱睡

tān shuì than thụy

Hán Việt: than thụy · Pinyin: tān shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (than) + (thụy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓躺卧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓躺卧。