癱軟

tān ruǎn than nhuyễn

Hán Việt: than nhuyễn · Pinyin: tān ruǎn

Tổng quan

mềm nhũn | yếu ớt

Cấu tạo: (than) + (nhuyễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mềm nhũn | yếu ớt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肢體麻木綿軟,難以動彈。清.曾國藩〈勸誡營官四條〉:「洋煙癮發之人,涕洟交流,遍身癱軟。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 肢体无力﹐难以动弹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.肢体无力﹐难以动弹。

Eng

  • CC-CEDICT limp|weak
  • Cihui limp; weak