瘭疮

biāo chuāngtiếu sang

Hán Việt: tiếu sang · Pinyin: biāo chuāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.瘭疽。

Cấu tạo: 瘭 (tiếu) + 瘡 (sang)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.瘭疽。

Từ liên quan

Gần nghĩa

疮口 · 疮疡 · 疮疤 · 疮痂 · 疮痍 · 疮痏 · 疮痕 · 瘡毒