瘰癧

luǒ lì lỗi lịch

Hán Việt: lỗi lịch · Pinyin: luǒ lì

Tổng quan

bệnh lao hạch (trong y học Trung Quốc)

Cấu tạo: (lỗi) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh lao hạch (trong y học Trung Quốc)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 病名。即淋巴腺结核。俗称疬子颈﹐多发生在颈部﹐有时也发生在腋窝部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.病名。即淋巴腺结核。俗称疬子颈﹐多发生在颈部﹐有时也发生在腋窝部。

Eng

  • CC-CEDICT scrofula (in Chinese medicine)
  • Cihui scrofula (in Chinese medicine)

ja

  • JMdict scrofula