疭瘛 zòng chì · túng xiết Hán Việt: túng xiết · Pinyin: zòng chì Tổng quan Cấu tạo: 疭 (túng) + 瘛 (xiết)Pinyinzòng chìHán Việttúng xiếtCấu tạo疭 + 瘛 · túng + xiết nghĩa thành phần: túng + xiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小儿惊风痉挛之病。Tân Hoa Tự Điển 1.小儿惊风痉挛之病。